brooklyn bridge

brooklyn bridge

A family walks across the Brooklyn Bridge on a sunny afternoon.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Cầu Brooklyn: Một cây cầu treo bắc qua sông East RiverThành phố New York, Hoa Kỳ. Cầu được khánh thành vào năm 1883 một trong những cây cầu lâu đời nhất ở Mỹ, nổi tiếng với kiến trúc đặc biệt vai trò lịch sử trong việc kết nối các quận Manhattan Brooklyn.

dụ sử dụng
  • (Cầu Brooklyn một địa danh nổi tiếngThành phố New York.)
  • (Nhiều du khách đi bộ qua Cầu Brooklyn để ngắm cảnh đường chân trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sell someone the Brooklyn Bridge": Một thành ngữ chỉ việc lừa gạt ai đó một cách ngây thơ, bán cho họ thứ đó không tồn tại hoặc không thật.
    • He tried to sell me the Brooklyn Bridge with his fake investment scheme. (Anh ta đã cố lừa tôi bằng kế hoạch đầu giả mạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp "Brooklyn Bridge" một danh từ riêng chỉ một cây cầu cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Cầu treo Brooklyn: Một cách gọi khác nhấn mạnh loại cầu.
  • Cầu nối Brooklyn-Manhattan: Nhấn mạnh chức năng kết nối của cầu.
Các cụm từ liên quan
  • Brooklyn Bridge Park: Công viên nằm dưới chân cầu, một địa điểm giải trí phổ biến.
  • Brooklyn Bridge Walk: Hoạt động đi bộ qua cầu, thường được du khách yêu thích.
Thành ngữ liên quan
  • "to buy the Brooklyn Bridge": Tin vào một điều đó quá tốt để thật, thường bị lừa.
    • If you think you can get rich overnight, you might as well buy the Brooklyn Bridge. (Nếu bạn nghĩ mình có thể giàu lên qua đêm, thì bạn cũng có thể tin vào chuyện mua được Cầu Brooklyn vậy.)